Từ vựng
Từ vựng 20
| 我 | wǒ | I |
| 要 | yào | muốn |
| 染发 | rǎn-fà | nhuộm tóc |
| 你 | nǐ | bạn |
| 什么 | shén-me | cái gì |
| 色 | sè | màu sắc |
| 浅 | qiǎn | ánh sáng |
| 棕色 | zōng-sè | màu nâu |
| 或 | huò | or |
| 黑色 | hēi-sè | màu đen |
| 染发 | rǎn-fà | hút màu tóc |
| 要 | yào | sẽ lấy |
| 多长时间 | duō cháng shí-jiān | bao lâu |
| 大约 | dà-yüē | về |
| 小时 | xiǎo-shí | giờ |
| 修 | xiū | bảo ai làm gì |
| 指甲 | zhī-jia | đinh |
| 染 | rǎn | Ba Lan |
| 吗 | ma | từ nghi vấn |
| 好 | hǎo | Được |
| 就 | jiù | chỉ |
| 粉色 | fěn-sè | hồng |
| 要做 | yào zuò | cần |
| 皮肤 | pí-fū | làn da |
| 护理 | hù-lǐ | chăm sóc |
| 按摩 | àn-mó | massage |
| 做 | zuò | làm |
| 面部美容 | miàn-bù měi-róng | dịch vụ trang điểm |