Trang chủ
Khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Giới thiệu
Phương pháp
Liên hệ
VI
English
Русский
Tiếng Việt
ไทย
اردو
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
فارسی
العربية
中文
Français
Español
हिन्दी
Português
বাংলা
日本語
ਪੰਜਾਬੀ
Deutsch
Basa Jawa
吴语
తెలుగు
मराठी
தமிழ்
Türkçe
한국어
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao
Bài 24
Quiz
Bài kiểm tra
Bài tập 24
1. “gèng xǐ-huān lǜ-se”(更 喜 欢 绿 色) means ___
(a)
thích màu xanh lá
(b)
không thích màu xanh lá cây
(c)
chỉ giống màu xanh lá
2. “huā-sè de”(花 色 的) means ___
(a)
màu sắc
(b)
đầy màu sắc
(c)
màu sáng
3. “shēn lán-sè”(深 蓝 色) means ___
(a)
xanh da trời nhạt
(b)
xanh đậm
(c)
chỉ màu xanh
4. Bạn thích màu gì?
什
shén
么
me
颜
yán-
色
sè
你
nǐ
喜
xǐ-
欢
huān
?
(a) Đúng
(b) Sai
5. Ai là người phụ nữ mặc áo đỏ?
那
nà-
个
ge
女
nǚ-
士
shì
穿
chuān
红
hóng-
色
sè
的
de
衣
yī-
服
fú
是
shì
谁
shuí
?
(a) Đúng
(b) Sai
Tại Bưu Điện (B)
Từ vựng
Tất cả khóa học
Cấp độ 1 — Bính âm & Phát âm
Cấp độ 2 — Tiếng Trung sinh tồn
Cấp độ 3 — Tiếng Trung thực hành
Cấp độ 4 — Hội thoại nâng cao