Từ vựng
Từ vựng 24
| 喜欢 | xǐ-huān | thích |
| 什么 | shén-me | cái gì |
| 颜色 | yán-sè | màu sắc |
| 的 | de | of |
| 料子 | liào-zi | vật liệu |
| 灰色 | huī-sè | xám |
| 和 | hé | và |
| 兰色 | lán-sè | xanh |
| 我 (的) | wǒ(de) | của tôi |
| 妻子 | qī-zi | vợ |
| 更喜欢 | gèng xǐ-huān | thích |
| 浅 | qiǎn | ánh sáng |
| 红 | hóng | màu đỏ |
| 紫色 | zǐ-sè | màu tím |
| 你呢 (?) | nǐ ne | bạn thì sao |
| 深 | shēn | đen tối |
| 绿色 | lǜ-sè | lá cây màu xanh |
| 白色 | bái-sè | trắng |
| 你的 | nǐ-de | của bạn |
| 皮肤 | pí-fū | làn da |
| 白 | bái | nhạt (màu trắng) |
| 那个 | nà-ge | đó |
| 不 | bú | không |
| 适合 | shì-hé | bộ vest |
| 我们的 | wǒ-men-de | của chúng tôi |
| 孩子 | hái-zi | trẻ em |
| 花色的 | huā-sè de | đầy màu sắc |
| 衣服 | yī-fu | quần áo/bộ com-lê |
| 在那边 | zài nà-biān | ở đằng kia |
| 穿… 衣服的 | chuān …… yī-fu de | mặc đồ |
| 黑色 | hēi-sè | màu đen |
| 女士 | nǚ-shì | quý bà |
| 是 | shì | là |
| 谁 | shuí | ai |
| 比 | bǐ | to |
| 浅一些 | qiǎn yì-xiē | nhẹ hơn |
| 这个 | zhè-ge | đây |
| 想 | xiǎng | muốn |
| 为 | wèi | cho |
| 聚会 | jǜ-huì | tiệc |
| 买 | mǎi | mua |
| 一套 | yí-tào | a |
| 深色的 | shēn-sè de | tối hơn |