Số thứ tự (A)
Bài 1
Số thứ tự (A)
|
Rất dễ để nói các số thứ tự bằng tiếng Trung. Nếu bạn đã học cách nói từ "Di" (第) và đặt bất kỳ con số nào sau nó, bạn có thể nói các số thứ tự mà không gặp bất kỳ vấn đề gì. |
|
|
1. Chuyến bay của chúng tôi là chuyến đầu tiên vào buổi sáng. |
||
我们的航班是早上第一次航班。 |
||
2. Phòng ăn ở tầng hai của khách sạn. |
||
饭厅在旅馆第二层。 |
||
3. Phòng của tôi ở tầng nào? |
||
我的房间在几层? |
||
4. Ở tầng bốn. |
||
在第四层。 |
||
5. Làm thế nào để tôi đến rạp chiếu phim gần nhất? |
||
|
最近的电影院怎么走? |
|