Cấp so sánh (B)
Bài 4
Cấp so sánh (B)
|
Geng (更) hoặc Bi-jiao (比较) được dùng để chỉ mức so sánh và Zui (最) để chỉ mức cao nhất. |
|
|
6. Anh ấy là người lớn tuổi nhất trong chúng ta. |
||
他 是 我 们 中 间 最 年 长 的 。 |
||
7. Cô ấy là người trẻ nhất trong nhóm chúng tôi. |
||
她 是 我 们 组 里 最 年 轻 的 。 |
||
8. Sông Hoàng Hà là một trong những con sông dài nhất. |
||
黄 河 是 最 长 的 河 之 一。 |
||
9. Vạn Lý Trường Thành là một trong những công trình vĩ đại nhất của con người. |
||
长 城 是 人 类 最 伟 大 的 建 筑 之 一 。 |
||
10. Núi Zhu-mu-lang-ma (Everest) là ngọn núi cao nhất thế giới. |
||
珠 穆 朗 玛 峰 是 世 界 最 高 峰 。 |
||