Cấu trúc câu điển hình (B)
Bài 12
Cấu trúc câu điển hình (B)
|
Từ “Ba” (把) rất hữu ích trong tiếng Trung và không có từ tương đương trong tiếng Anh. Trong trường hợp có hai tân ngữ đứng sau một động từ, từ “Ba” được sử dụng để nhấn mạnh một trong các tân ngữ đó. |
|
|
6. Bạn có thể gọi cho chúng tôi một chiếc taxi không? |
||
你能把出租车叫来吗? |
||
7. Xin hãy gửi hành lý của tôi lên phòng. |
||
请把我的行李送到我的房间。 |
||
8. Làm ơn giặt áo sơ mi của tôi càng sớm càng tốt. |
||
请把我的衬衫尽快洗净。 |
||
9. Đặt hành lý của bạn ở ngoài phòng. |
||
把你们的行李放在房间外。 |
||
10. Mang túi cá nhân của bạn lên xe buýt. |
||
把你们的随身提包带上车。 |
||