Rules of the Pinyin (phonetics) <4>

Quy tắc của Pinyin (phiên âm)
<4>

  1. Nói chung, mỗi chữ Hán chỉ có một thanh điệu nhưng cũng có một vài ngoại lệ.

    Một từ thường được sử dụng “一” (có nghĩa là “Một”) có ba thanh điệu:

A.

Khi “一” được sử dụng độc lập, nó phát âm là “yī” (âm điệu thứ nhất).

Ví dụ:

một trong số --- zhī yī (nghĩa là “một trong số”)

第一 --- dì yī (meaning “first”)

B.

Khi nó đi sau một từ có thanh điệu thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, nó được phát âm là “yì” (thanh điệu thứ tư).

Ví dụ:

一些 –- yì-xiē (meaning “some”)

một năm – yì-nián (nghĩa là “một năm”)

一起 –- yì-qǐ (meaning “together”)

C.

khi theo sau bởi một từ một âm điệu thứ tư, nó được phát âm là “yí” (âm điệu thứ hai).

Ví dụ:

一个 – yí-gè (meaning “a”)