L1p36

Bài 36

Rules of the Pinyin (phonetics)<4>

5. Nói chung, mỗi chữ Hán chỉ có một dấu thanh nhưng có một vài ngoại lệ.

Một từ thường được sử dụng “一” (có nghĩa là “Một”) có ba thanh điệu:

A. Khi “一” được sử dụng độc lập, nó được phát âm là “yī” (nguyên âm thanh thứ nhất).

Ví dụ:

một trong số --- zhī yī (nghĩa là “một trong số”)     

第一 --- dì yī (meaning “first”)     

B. Khi từ này được theo sau bởi một từ có thanh điệu thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, nó được phát âm là “yì” (thanh điệu thứ tư).

Ví dụ:

一些 –- yì-xiē (meaning “some”)     

một năm – yì-nián (nghĩa là “một năm”)     

一起 –- yì-qǐ (meaning “together”)     

C. khi nó theo sau một từ có dấu sắc (dấu thứ tư), nó được phát âm là “yí” (dấu huyền, thứ hai).

Ví dụ:

一个 – yí-gè (meaning “a”)