Cấu trúc câu điển hình (A)
Bài 11
Cấu trúc câu điển hình (A)
|
Từ “Ba” (把) rất hữu ích trong tiếng Trung và không có từ tương đương trong tiếng Anh. Trong trường hợp có hai tân ngữ đứng sau một động từ, từ “Ba” được sử dụng để nhấn mạnh một trong các tân ngữ đó. |
|
|
1. Làm ơn chuyển cho tôi giấm. |
||
请把醋递给我。 |
||
2. Hãy đưa tôi muối. |
||
把盐递给我。 |
||
3. Hãy đưa tôi hộ chiếu của bạn, làm ơn. |
||
请把你们的护照给我。 |
||
4. Bạn có thể gửi tờ giấy này đến cô Wang không? |
||
你能把这个条子给王小姐吗? |
||
5. Tôi có thể đưa bạn chìa khóa không? |
||
我可以把钥匙给你吗? |
||